白钨矿

白钨矿
báikuàng
bạch ô khoáng

scheelite (khoáng chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    scheelite (khoáng chất)

    • Scheelite là một loại quặng vonfram quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.