白血病

白血病
báixuèbìng
bạch huyết bệnh

bệnh bạch cầu; bệnh ung thư máu

1 nghĩa#23768
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh bạch cầu; bệnh ung thư máu

    • Bệnh bạch cầu là một căn bệnh nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.