白血球

白血球
báixuèqiú
bạch huyết cầu

bạch cầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạch cầu

    • Bạch cầu là một phần của hệ miễn dịch cơ thể.

  2. danh từ

    bạch huyết cầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.