白癜风

白癜风
báidiànfēng
bạch điến phong

bạch biến phong; bệnh bạch biến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạch biến phong; bệnh bạch biến

    • Bệnh bạch biến là một loại bệnh ngoài da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.