白棉纸

白棉纸
báimiánzhǐ
bạch miên chỉ

giấy cotton trắng; giấy dệt bông trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy cotton trắng; giấy dệt bông trắng

    • Giấy lụa là một loại giấy mỏng và mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.