白开水

白开水
báikāishuǐ
bạch khai thuỷ

nước lạnh; nước sôi nguội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước lạnh; nước sôi nguội

    • Tôi thích uống nước đun sôi để nguội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.