白富美

白富美
báiměi
bạch phú mỹ

"Cô Hoàn Hảo" (da trắng, giàu, đẹp) (lóng mạng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    "Cô Hoàn Hảo" (da trắng, giàu, đẹp) (lóng mạng)

    • Cô ấy là một bạch phú mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.