白垩世

白垩世
Báièshì
bạch ác thế

Kỷ Phấn Anh; Kỷ Phấn Thiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kỷ Phấn Anh; Kỷ Phấn Thiết

    • Kỷ Phấn Trắng là thời đại của khủng long.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.