白吃白喝

白吃白喝
báichībái
bạch cật bạch húp

ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền

    • Anh ấy thích ăn uống miễn phí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.