- ⺉nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 退thoái(lùi lại)HÌNH THANH
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
thương tật; tàn tật; bị thương và tàn phế
thương tật; tàn tật; bị thương và tàn phế
Nó là một con chó què.
khập khiễng; tàn tật
gióng chuông báo tử; hồi chuông cáo chung
Anh ấy là một người què.
mua dâm; đi khách
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
thương tật; tàn tật; bị thương và tàn phế
thương tật; tàn tật; bị thương và tàn phế
Nó là một con chó què.
khập khiễng; tàn tật
gióng chuông báo tử; hồi chuông cáo chung
Anh ấy là một người què.
mua dâm; đi khách
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.