Tới nội dung chính

瘫痪

瘫痪
tānhuàn
than hoán

tê liệt; bại liệt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10330
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tê liệt; bại liệt

    中身体某部分失去活动能力的疾病shēntǐ mǒu bùfen shīqù huódòng néngglì de jíbìng

    • ,。

      Anh ấy bị liệt rồi, không thể đi bộ được.

  2. 貳动động từ

    liệt; tê liệt; đứng lại; tê liệt

    • 。

      Giao thông bị tê liệt rồi.

瘫
tān
than
BỘ THỦ⽧
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu