瘪螺痧

瘪螺痧
biěluóshā
biết loa sa

sốt tả; bệnh tả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt tả; bệnh tả

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.