瘜肉

瘜肉
ròu
tức nhục

polyp (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    polyp (y học)(kế thừa)

    • Anh ấy bị polyp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.