痛车

痛车
tòngchē
thống xa

xe dán hình anime; xe itasha

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe dán hình anime; xe itasha

    • Chiếc xe itasha này trông rất ngầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật)BỘ
  • dũng(ống thông, dẫn thẳng)HÌNH THANH

Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.