症象

症象
zhèngxiàng
chứng tượng

triệu chứng; dấu hiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triệu chứng; dấu hiệu

    • Anh ấy có triệu chứng cảm lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.