症状性

症状性
zhèngzhuàngxìng
chứng trạng tính

có triệu chứng; triệu chứng tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có triệu chứng; triệu chứng tính

    • Anh ấy có nhiễm trùng có triệu chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.