Tới nội dung chính

病房

病房
bìngfáng
bệnh phòng

buồng bệnh; phòng bệnh (trong bệnh viện)

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6437Lượng từ 间
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    buồng bệnh; phòng bệnh (trong bệnh viện)

    中医院里治疗病人的房间yīyuàn lǐ zhìliáo bìngrén de fángjiān

    • 。

      Anh ấy đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh.

  2. 貳名danh từ

    phòng bệnh; buồng bệnh nhân

    中医院里病人住的房间yīyuàn lǐ bìngrén zhù de fángjiān

病
bìng
bệnh
BỘ THỦ⽧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu