病因

病因
bìngyīn
bệnh nhân

nguyên nhân bệnh; yếu tố gây bệnh

2 nghĩa#36638
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên nhân bệnh; yếu tố gây bệnh

    • Bác sĩ đang nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh.

  2. danh từ

    nguyên nhân bệnh; tác nhân gây bệnh

    • Nguyên nhân gây bệnh này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)BỘ
  • bính(can thứ ba (thiên can))HÀI THANH

Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.