病史

病史
bìngshǐ
bệnh sử

tiền sử bệnh; lịch sử bệnh

1 nghĩa#31373
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền sử bệnh; lịch sử bệnh

    • Xin hỏi bệnh sử của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)BỘ
  • bính(can thứ ba (thiên can))HÀI THANH

Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.