病历

病历
bìng
bệnh lịch

hồ sơ bệnh án; bệnh lý

2 nghĩa#22868
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ sơ bệnh án; bệnh lý

    • Xin hãy đưa bệnh án cho tôi.

  2. danh từ

    bệnh sử; hồ sơ bệnh nhân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)BỘ
  • bính(can thứ ba (thiên can))HÀI THANH

Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.