疱疹病毒

疱疹病毒
pàozhěnbìng
pháo chẩn bệnh độc

herpes simplex virus; virus herpes

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    herpes simplex virus; virus herpes

    • Herpes virus là một loại virus phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.