疤痕

疤痕
hén
ba ngân

vết thương; sẹo

1 nghĩa#11869
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết thương; sẹo

    皮肤受伤后留下的痕迹pífu shòushāng hòu liúxià de hénjì

    • Trên mặt anh ấy có một vết sẹo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.