略码

略码
lüè
lược mã

mã code; mã nguồn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã code; mã nguồn

    • Xin hãy cho tôi mã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.