略图

略图
lüè
lược đồ

phác họa; bản đồ phác; ảnh thu nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phác họa; bản đồ phác; ảnh thu nhỏ

    • Đây là một bản phác thảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.