畜牧业

畜牧业
húc mục nghiệp

chăn nuôi gia súc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chăn nuôi gia súc

    • Chăn nuôi là một phần quan trọng của nông nghiệp.

  2. danh từ

    chăn nuôi gia súc; nông nghiệp chăn nuôi

  3. danh từ

    chăn nuôi gia súc; ngành chăn nuôi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.