畚斗

畚斗
běndǒu
bổn đẩu

nhân viên thu vé

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên thu vé

    • Xin hãy mang cái hót rác qua đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.