留学生

留学生
liúxuéshēng
lưu học sinh

sinh viên du học; sinh viên học ở nước ngoài; sinh viên quốc tế; lưu học sinh

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh viên du học; sinh viên học ở nước ngoài; sinh viên quốc tế; lưu học sinh

    • Anh ấy là một du học sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.