Tới nội dung chính

留学生

留学生
liúxuéshēng
lưu học sinh

sinh viên du học; sinh viên học ở nước ngoài; sinh viên quốc tế; lưu học sinh

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sinh viên du học; sinh viên học ở nước ngoài; sinh viên quốc tế; lưu học sinh

    • 。

      Anh ấy là một du học sinh.

留
liú
lưu
BỘ THỦ⽥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu