留声机

留声机
liúshēng
lưu thanh cơ

máy hát; máy quay đĩa

2 nghĩa#42942
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy hát; máy quay đĩa

    • Anh ấy thích nghe máy hát đĩa.

  2. danh từ

    máy quay đĩa; máy phát thanh cổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.