Tới nội dung chính

畏缩

畏缩
wèisuō
uý súc

sợ hãi; rụt rè; nương tủa

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#35067
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sợ hãi; rụt rè; nương tủa

    • 。

      Anh ấy co rúm lại trốn trong góc.

畏
wèi
uý
BỘ THỦ⽥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu