男厕

男厕
nán
nam xí

quầy hàng; gian hàng; bày ra

1 nghĩa#49422
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quầy hàng; gian hàng; bày ra

    • Nhà vệ sinh nam ở tầng hai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)BỘ
  • lực(sức mạnh)HỘI Ý

Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.