男人婆

男人婆
nánrén
nam nhân bà

con gái tomboy; cô bé nghịch ngợm như con trai

1 nghĩa#37494
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con gái tomboy; cô bé nghịch ngợm như con trai

    • Cô ấy là một tomboy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)BỘ
  • lực(sức mạnh)HỘI Ý

Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.