Tới nội dung chính

男人婆

男人婆
nánrénpó
nam nhân bà

con gái tomboy; cô bé nghịch ngợm như con trai

1 nghĩa#37494
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con gái tomboy; cô bé nghịch ngợm như con trai

    • 。

      Cô ấy là một tomboy.

男
nán
nam
BỘ THỦ⽥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu