电负性

电负性
diànxìng
điện phụ tính

độ âm điện; tính âm điện (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ âm điện; tính âm điện (hóa học)

    • Độ âm điện là một tính chất quan trọng của liên kết hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.