Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电负性
电负性
điện phụ tính
độ âm điện; tính âm điện (hóa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độ âm điện; tính âm điện (hóa học)
- 。
Độ âm điện là một tính chất quan trọng của liên kết hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
电负性
Phồn thể電負性
điện phụ tính
độ âm điện; tính âm điện (hóa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độ âm điện; tính âm điện (hóa học)
- 。
Độ âm điện là một tính chất quan trọng của liên kết hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo