电话卡

电话卡
diànhuà
điện thoại ca

thẻ điện thoại; SIM điện thoại

1 nghĩa#34662
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ điện thoại; SIM điện thoại

    • Tôi cần một cái thẻ điện thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.