电话亭

电话亭
diànhuàtíng
điện thoại đình

bốt điện thoại; buồng điện thoại công cộng

1 nghĩa#18709
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bốt điện thoại; buồng điện thoại công cộng

    • Bốt điện thoại ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.