Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电话亭
电话亭
điện thoại đình
bốt điện thoại; buồng điện thoại công cộng
1 nghĩa#18709
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bốt điện thoại; buồng điện thoại công cộng
- ?
Bốt điện thoại ở đâu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
电话亭
Phồn thể電話亭
điện thoại đình
bốt điện thoại; buồng điện thoại công cộng
1 nghĩa#18709
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bốt điện thoại; buồng điện thoại công cộng
- ?
Bốt điện thoại ở đâu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo