电视棒

电视棒
diànshìbàng
điện thị bổng

que cắm TV; thiết bị phát trực tuyến qua TV

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    que cắm TV; thiết bị phát trực tuyến qua TV

    • Tôi đã mua một cái TV streaming stick.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.