Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电荷量
电荷量
điện hạ lượng
lượng điện tích (điện từ học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lượng điện tích (điện từ học)
- 。
Điện hạ lượng là một khái niệm cơ bản trong vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ电荷量
Phồn thể電荷量
điện hạ lượng
lượng điện tích (điện từ học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lượng điện tích (điện từ học)
- 。
Điện hạ lượng là một khái niệm cơ bản trong vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo