电能

电能
diànnéng
điện năng

điện năng; năng lượng điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện năng; năng lượng điện

    • Điện năng là năng lượng sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.