电老虎

电老虎
diànlǎo
điện lão hổ

kẻ/thiết bị ngốn điện; hổ điện (khẩu ngữ chỉ người hoặc thiết bị tiêu thụ điện nhiều)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ/thiết bị ngốn điện; hổ điện (khẩu ngữ chỉ người hoặc thiết bị tiêu thụ điện nhiều)

    • Cái tủ lạnh cũ này là một con hổ điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.