电灌站

电灌站
diànguànzhàn
điện quán trạm

trạm bơm điện (trong hệ thống tưới tiêu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm bơm điện (trong hệ thống tưới tiêu)

    • Trạm bơm điện này cung cấp nước cho ruộng đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.