电梯井

电梯井
diànjǐng
điện thê tỉnh

giếng thang máy; hố thang máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giếng thang máy; hố thang máy

    • Trong giếng thang máy rất tối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.