电影院

电影院
diànyǐngyuàn
điện ảnh viện

rạp chiếu phim

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#9504Lượng từ 家 / 座
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rạp chiếu phim

    放映电影的建筑物fàngyìng diànyǐng de jiànzhùwù

    • Chúng ta đi rạp chiếu phim xem phim đi.

    • Rạp chiếu phim này có sáu phòng chiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.