电影机

电影机
diànyǐng
điện ảnh cơ

máy quay phim; máy chiếu phim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy quay phim; máy chiếu phim

    • Anh ấy đã mua một chiếc máy quay phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.