电影奖

电影奖
diànyǐngjiǎng
điện ảnh thưởng

giải thưởng điện ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giải thưởng điện ảnh

    • Anh ấy đã giành được giải thưởng điện ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.