电子烟

电子烟
diànyān
điện tử yên

thuốc lá điện tử; vape

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc lá điện tử; vape

    • Thuốc lá điện tử có hại cho sức khỏe.

  2. danh từ

    thuốc lá điện tử; vape

    • Anh ấy thích hút thuốc lá điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.