电圆锯

电圆锯
diànyuán
điện viên cưa

cưa tròn điện; máy cưa đĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cưa tròn điện; máy cưa đĩa

    • Anh ấy dùng cưa đĩa để cắt gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.