电商

电商
diànshāng
điện thương

thương mại điện tử; e-commerce

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thương mại điện tử; e-commerce

    • Thương mại điện tử đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

  2. động từ

    thương mại điện tử; mua bán trực tuyến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.