/
申述
申述
thân thuật
trình bày; nêu rõ
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trình bày; nêu rõ
- 。
Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình.
- 貳动động từ
khẳng định chắc chắn; cắn chắc (không chịu thay đổi lập trường)
- 參动động từ
trình bày; bày tỏ; biện bạch
- 肆动động từ
liệt kê rõ ràng; ghi rõ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
申述
Phồn thể申
thân thuật
trình bày; nêu rõ
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trình bày; nêu rõ
- 。
Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình.
- 貳动động từ
khẳng định chắc chắn; cắn chắc (không chịu thay đổi lập trường)
- 參动động từ
trình bày; bày tỏ; biện bạch
- 肆动động từ
liệt kê rõ ràng; ghi rõ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 当dānglà; (văn) chính là
- 由yóuđi kèm; đồng hành; kèm theo
- 画huàvẽ; tô màu
- 男nán(hình thức ghép) nam; đực; đàn ông
- 留liúdạng cũ của 留 [liú]
- 毕bìtỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)
- 界jièranh giới; biên giới; (dạng kết hợp)
- 畏wèisợ; sợ hãi
- 田tiánđất; ruộng; địa điểm; mặt đất
- 略lüèsửa bản án; thay đổi phán quyết; giảm nhẹ hình phạt (pháp)
- 町tǐngbờ ruộng; bờ đắp giữa đồng
- 番fānnước ngoài (không phải Trung Quốc); man di, rợ (từ cổ chỉ dân tộc ngoại bang)