申根

申根
Shēngēn
thân căn

Thên Căn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thên Căn

    • Schengen là một ngôi làng nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.