申令

申令
shēnlìng
thân lệnh

lệnh; mệnh lệnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh; mệnh lệnh

    • Anh ấy đã ban hành một mệnh lệnh.

  2. danh từ

    công lệnh; sắc lệnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.