- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
chạm mép; sượt qua; (bóng) đi sát ranh giới (quy định)
chạm mép; sượt qua; (bóng) đi sát ranh giới (quy định)
Anh ấy đã tham gia các môn điền kinh.
chạm mép; sượt qua; (bóng) đi sát ranh giới (quy định)
chạm mép; sượt qua; (bóng) đi sát ranh giới (quy định)
Anh ấy đã tham gia các môn điền kinh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.